TÓM TẮT:

  • Lò hơi tầng sôi đốt nhiên liệu trong một lớp cát được thổi khí từ dưới lên, khiến lớp cát chuyển động như chất lỏng đang sôi.
  • Nhiệt độ buồng đốt chỉ khoảng 800 – 900 °C, thấp hơn nhiều so với lò đốt than phun, nên phát thải NOx giảm rõ rệt (IEA Clean Coal Centre, 2013).
  • Có ba dạng chính: tầng sôi bọt (BFB), tầng sôi tuần hoàn (CFB) và tầng sôi áp lực (PFBC). Tại Việt Nam, BFB và CFB là hai dạng phổ biến.
  • Ưu thế lớn nhất là đốt được nhiên liệu rẻ, vụn và ẩm: trấu, mùn cưa, dăm gỗ, than cám.
  • Đổi lại, lò tầng sôi có vốn đầu tư cao hơn, tiêu thụ điện quạt gió lớn hơn và đòi hỏi vận hành viên có tay nghề.
  • Lò tầng sôi không phải lựa chọn tốt cho mọi nhà máy — mục 5 và mục 6 chỉ rõ khi nào nên và khi nào không nên chọn.

Chi phí nhiên liệu chiếm phần lớn giá thành hơi của một nhà máy. Nhiên liệu rẻ như trấu, mùn cưa hay than cám lại vụn, ẩm và không đồng đều, khiến lò ghi truyền thống cháy không kiệt và hiệu suất tụt.

Lò hơi tầng sôi là loại lò hơi công nghiệp đốt nhiên liệu ngay trong một lớp vật liệu rắn — thường là cát thạch anh — được thổi khí từ đáy lên với vận tốc đủ lớn, làm lớp vật liệu này nở ra và chuyển động như một chất lỏng đang sôi.

Trong bài viết này, Betech sẽ đi lần lượt qua cấu tạo, nguyên lý hoạt động và cách phân biệt BFB với CFB. Tiếp đó là ưu – nhược điểm thực tế cùng bảng so sánh với các công nghệ lò hơi khác, giúp bạn xác định lò hơi tầng sôi có phù hợp với nhà máy của mình hay không.

1. Lò hơi tầng sôi là gì?

Lò hơi tầng sôi là lò hơi công nghiệp có buồng đốt chứa sẵn một lớp vật liệu rắn trơ, phổ biến nhất là cát thạch anh. Không khí được quạt thổi từ đáy buồng đốt đi lên xuyên qua lớp vật liệu này. Khi vận tốc khí đạt ngưỡng nhất định, lớp vật liệu không còn nằm yên mà bắt đầu chuyển động, đảo trộn liên tục.

Nhiên liệu được cấp vào chính lớp vật liệu đang chuyển động đó và cháy trong lòng nó, chứ không cháy trên một mặt ghi như lò truyền thống. Lớp cát nóng đóng vai trò một kho nhiệt khổng lồ: nó sấy khô và bắt lửa nhiên liệu ngay khi nhiên liệu vừa rơi vào.

Đặc điểm nổi trội của lò hơi tầng sôi là hiệu suật lò hơi rất cao, lên đến 87%, dễ vận hành, có thể thiết kế phù hợp với nhu cầu công suất rất rộng từ 1 tấn hơi/giờ đến 50 tấn hơi/giờ.

Ngoài ra, lò hơi tầng sôi có lượng xỉ tro, lượng khói thải ra ngoài môi trường rất ít, đảm bảo các thông số kỹ thuật cho phép theo quy định của Bộ Tài nguyên & Môi trường.

Lò hơi tầng sôi
Hình ảnh lò hơi thi công tại Betech 

 

2. Các loại nồi tầng sôi:

Lò hơi tầng sôi được chia thành ba dạng theo vận tốc gió và theo việc hạt rắn có bị cuốn ra khỏi buồng đốt rồi tuần hoàn trở lại hay không.

2.1 Lò hơi tầng sôi bọt (BFB)

Lò hơi tầng sôi bọt viết tắt BFB, từ Bubbling Fluidized Bed — vận hành ở vận tốc gió thấp, chỉ đủ để lớp cát sôi sục tại chỗ.

Trong lò hơi tầng sôi bọt, lớp cát có ranh giới rõ ràng ở phía trên, giống mặt nước trong nồi đang sôi. Hạt rắn hầu như không bay ra khỏi buồng đốt. Vận tốc khí điển hình khoảng 1,5 – 2,5 m/s (ScienceDirect Topics).

BFB có cấu tạo đơn giản hơn, vốn đầu tư thấp hơn CFB và phù hợp với dải công suất công nghiệp vừa. Đây là dạng lò hơi tầng sôi phổ biến nhất cho nhà máy dệt nhuộm, thực phẩm, chế biến gỗ tại Việt Nam.

2.2. Lò hơi tầng sôi tuần hoàn (CFB)

Lò hơi tầng sôi tuần hoàn viết tắt CFB, từ Circulating Fluidized Bed — chạy ở vận tốc gió cao hơn hẳn, khoảng 4 – 8 m/s (ScienceDirect Topics).

Ở vận tốc này, hạt rắn bị cuốn theo dòng khói lên hết chiều cao buồng đốt và bay ra ngoài. Cyclone đặt sau buồng đốt tách hạt rắn khỏi dòng khói và trả chúng về đáy lò. Vòng tuần hoàn này là đặc trưng của CFB.

Nhờ hạt nhiên liệu đi qua vùng cháy nhiều lần, hiệu suất cháy của CFB có thể đạt trên 99% với dải nhiên liệu rất rộng, từ than antraxit đến gỗ (IEA Clean Coal Centre, 2013, tr.9). Đổi lại, CFB có cấu tạo phức tạp hơn và vốn đầu tư cao hơn BFB.

>> Xem thêm: Lò hơi tuần hoàn

2.3. Lò hơi tầng sôi áp lực (PFBC)

Lò hơi tầng sôi áp lực — viết tắt PFBC, từ Pressurized Fluidized Bed Combustion — cho buồng đốt hoạt động ở áp suất cao thay vì áp suất khí quyển.

PFBC được phát triển chủ yếu cho nhà máy nhiệt điện chu trình hỗn hợp quy mô lớn. Trong ngành lò hơi công nghiệp cấp hơi cho nhà máy sản xuất tại Việt Nam, PFBC gần như không được sử dụng.

Betech nêu PFBC ở đây để bạn có bức tranh đầy đủ khi đọc tài liệu kỹ thuật. Trên thực tế, lựa chọn của một nhà máy sản xuất luôn nằm giữa BFB và CFB.

3. Sơ đồ cấu tạo lò hơi tầng sôi

Sơ đồ cấu tạo lò hơi tầng sôi
Sơ đồ hệ thống lò hơi tầng sôi

Cấu tạo lò hơi tầng sôi gồm năm cụm chính, mỗi cụm đảm nhiệm một khâu trong chuỗi từ nhiên liệu thô đến hơi thành phẩm. Hiểu vai trò từng cụm giúp bạn đọc được hồ sơ kỹ thuật và biết chỗ nào dễ phát sinh sự cố.

3.1 Buồng đốt và lớp vật liệu nền

Buồng đốt là nơi diễn ra toàn bộ quá trình cháy và là bộ phận đặc trưng nhất của lò hơi tầng sôi.

Đáy buồng đốt chứa lớp vật liệu nền, thường là cát thạch anh. Một số thiết kế trộn thêm đá vôi hoặc dolomit để khử lưu huỳnh ngay trong buồng đốt. Lớp vật liệu này không cháy — nó chỉ tích và truyền nhiệt.

Thành buồng đốt được bọc vật liệu chịu lửa ở vùng tiếp xúc trực tiếp với lớp sôi, vì đây là khu vực chịu mài mòn nặng nhất. Nếu lớp chịu lửa mỏng đi mà không phát hiện kịp, ống sinh hơi phía sau sẽ bị bào mòn và thủng.

3.2 Hệ thống cấp liệu 

Hệ thống cấp liệu đưa nhiên liệu vào buồng đốt theo lưu lượng khớp với nhu cầu hơi tại từng thời điểm.

Cụm này thường gồm phễu chứa, vít tải hoặc băng tải, và bộ định lượng. Với lò hơi tầng sôi, điểm cấp liệu phải rải đều trên mặt lớp sôi. Cấp dồn một chỗ sẽ tạo điểm nóng cục bộ và làm lớp cát kết dính lại.

Cảm biến lưu lượng nhiên liệu gắn tại cụm cấp liệu cho phép theo dõi suất tiêu hao nhiên liệu trên mỗi tấn hơi. Đây là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá lò đang chạy tốt hay xấu.

3.3 Hệ thống cấp gió: buồng phân phối gió, gió cấp 1 và gió cấp 2

Hệ thống cấp gió quyết định trực tiếp chất lượng cháy, vì chính dòng gió tạo ra trạng thái tầng sôi.

Gió cấp 1 được thổi từ đáy lên qua buồng phân phối gió và các béc phun bố trí đều trên mặt sàn. Nhiệm vụ của gió cấp 1 là làm lớp vật liệu sôi đều và cung cấp oxy cho giai đoạn cháy đầu tiên.

Gió cấp 2 được đưa vào vùng phía trên lớp sôi. Lượng gió này cấp thêm oxy để đốt kiệt phần khí cháy chưa hết, giúp giảm tổn thất nhiên liệu theo khói. Việc chia gió thành hai cấp cũng là một biện pháp hạ phát thải NOx.

Quạt gió của lò tầng sôi phải thắng được trở lực của cả lớp vật liệu nền. Đây là lý do lò hơi tầng sôi tiêu thụ điện tự dùng cao hơn lò ghi — một điểm cần tính vào bài toán chi phí vận hành.

3.4. Cụm sinh hơi, bộ hâm nước và bộ sấy không khí

Ba cụm này làm nhiệm vụ biến nhiệt của quá trình cháy thành hơi, đồng thời thu hồi nhiệt thừa trong khói thải.

Cụm sinh hơi gồm balong hơi và các dàn ống nước. Nước trong ống nhận nhiệt từ buồng đốt, sôi và tách hơi tại balong. Áp suất và nhiệt độ hơi ra phụ thuộc thiết kế của cụm này.

Bộ hâm nước đặt trên đường khói, dùng nhiệt khói thải để nâng nhiệt độ nước cấp trước khi vào balong. Bộ sấy không khí cũng đặt trên đường khói, dùng nhiệt khói để sấy nóng gió cấp vào lò.

Hai bộ thu hồi nhiệt này là phần quyết định hiệu suất tổng của lò. Bỏ chúng đi, nhiệt độ khói thải ra ống khói sẽ cao và toàn bộ phần nhiệt đó bị mất trắng.

3.5. Hệ thống thải xỉ và xử lý khói thải

Cụm cuối cùng xử lý hai dòng chất thải mà mọi lò hơi đốt rắn đều sinh ra: tro xỉ đáy lò và bụi theo khói.

Xỉ đáy được tháo định kỳ qua cửa thải xỉ. Với lò hơi tầng sôi, việc tháo xỉ đáy còn có vai trò thứ hai: loại bỏ phần cát nền đã bị bám dính, đồng thời bổ sung cát mới để giữ lớp sôi luôn tơi.

Bụi theo khói được tách qua cyclone, sau đó qua lọc bụi túi vải hoặc lọc bụi tĩnh điện trước khi thải ra ống khói. Lò tầng sôi giúp giảm SO₂ và NOx ngay trong buồng đốt, nhưng bụi vẫn phải xử lý bằng thiết bị lọc riêng — không có ngoại lệ.

>> Xem thêm: Cấu tạo lò hơi tầng sôi chi tiết 

4. Nguyên lý làm việc của lò hơi tầng sôi

Nguyên lý hoạt động của lò hơi tầng sôi diễn ra qua bốn bước nối tiếp, từ lúc khởi động lò nguội đến khi hơi đạt thông số và khói thải được xử lý.

  • Bước 1: Khởi động và gia nhiệt lớp nền. Lò nguội không thể đốt ngay nhiên liệu ẩm. Đầu đốt dầu hoặc gas gia nhiệt lớp cát cho đến khi lớp cát đạt nhiệt độ đủ để tự bắt lửa nhiên liệu chính. Đây là giai đoạn tốn thời gian nhất trong chu trình khởi động.
  • Bước 2 : Tạo tầng sôi và cấp nhiên liệu. Quạt gió cấp 1 thổi gió qua buồng phân phối, lớp cát nở ra và bắt đầu sôi. Nhiên liệu được cấp vào lớp sôi, lập tức được sấy khô và bắt lửa nhờ nhiệt tích sẵn trong cát.
  • Bước 3 : Cháy và truyền nhiệt. Hạt nhiên liệu bị đảo trộn liên tục trong lớp sôi nên tiếp xúc oxy rất đều, cháy kiệt hơn hẳn lò ghi. Nhiệt sinh ra truyền sang dàn ống nước bao quanh buồng đốt, tạo hơi tại balong. Nhiệt độ lớp sôi được giữ trong khoảng 800 – 900 °C.
  • Bước 4 : Thu hồi nhiệt, tách bụi và thải xỉ. Khói nóng rời buồng đốt đi qua bộ hâm nước và bộ sấy không khí để nhả bớt nhiệt. Sau đó khói qua cyclone và hệ lọc bụi. Tro xỉ đáy lò được tháo định kỳ, cát nền được bổ sung để bù hao hụt.

Giữ nhiệt độ lớp sôi trong dải 800 – 900 °C là yêu cầu vận hành quan trọng nhất. Thấp hơn dải này, nhiên liệu cháy không kiệt. Cao hơn dải này, tro và cát bắt đầu dính lại thành cục và lớp sôi mất khả năng lưu động.

Nguyên lý của lò hơi tầng sôi
Nguyên lý làm việc của lò hơi tầng sôi

5. Ưu điểm của lò đốt tầng sôi

Các ưu điểm dưới đây đều bắt nguồn từ một đặc tính duy nhất: nhiên liệu cháy trong một khối vật liệu nóng luôn đảo trộn.

  • Đốt được nhiên liệu rẻ, vụn và ẩm. Lớp cát nóng sấy khô nhiên liệu ngay khi tiếp xúc, nên trấu, mùn cưa, dăm gỗ hay than cám đều cháy được.
  • Cháy kiệt hơn lò ghi. Hạt nhiên liệu bị đảo trộn liên tục nên tiếp xúc oxy đều, giảm lượng carbon còn sót trong tro xỉ.
  • Phát thải NOx thấp. Nhiệt độ buồng đốt 800 – 900 °C thấp hơn nhiều so với đốt than phun ở 1.300 – 1.700 °C, nên NOx sinh ra ít hơn hẳn (IEA Clean Coal Centre, 2013, tr.5).
  • Khử được SO₂ ngay trong buồng đốt. Trộn đá vôi vào lớp sôi cho phép đạt hiệu suất khử lưu huỳnh khoảng 90% ở tỷ lệ mol Ca/S bằng 2 (IEA Clean Coal Centre, 2013, tr.10).
  • Linh hoạt đổi nhiên liệu. Nhà máy có thể chuyển giữa trấu, dăm gỗ và than cám theo giá thị trường mà không phải cải tạo lò.

>>> Đọc thêm: Quy trình vận hành lò hơi tầng sôi 

6. Lò hơi tầng sôi ứng dụng ở đâu và đáp ứng quy chuẩn Việt Nam thế nào?

Lò hơi tầng sôi phù hợp với các ngành cần hơi liên tục, khối lượng lớn và có nguồn nhiên liệu sinh khối sẵn tại địa phương.

  • Dệt nhuộm — nhu cầu hơi lớn, chạy liên tục nhiều ca
  • Giấy và bao bì — tiêu thụ hơi ổn định, có sẵn phế phẩm sinh khối
  • Chế biến gỗ, ván ép — tận dụng mùn cưa và dăm gỗ ngay trong nhà máy
  • Chế biến thực phẩm và thức ăn chăn nuôi — nhu cầu hơi bão hòa ổn định
  • Cao su, hóa chất — yêu cầu hơi liên tục, không được gián đoạn

Nguồn nhiên liệu sẵn có khác nhau theo vùng và ảnh hưởng trực tiếp đến bài toán kinh tế. Khu vực phía Nam như TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An và Tây Ninh có nguồn trấu, dăm gỗ và bã mía dồi dào. Khu vực phía Bắc như Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Dương và Hải Phòng thuận lợi hơn về than cám và dăm gỗ.

7. Câu hỏi thường gặp về lò hơi tầng sôi

Sáu câu hỏi dưới đây là những thắc mắc khách hàng của Betech hay đặt ra nhất trong giai đoạn tìm hiểu công nghệ.

Lò hơi tầng sôi đốt được những loại nhiên liệu nào?

Lò hơi tầng sôi đốt được hầu hết nhiên liệu rắn, gồm trấu, mùn cưa, dăm gỗ, bã mía, xơ dừa và than cám. Ưu thế của công nghệ này là chấp nhận nhiên liệu vụn, kích thước không đồng đều và có độ ẩm cao hơn so với lò ghi truyền thống.

Lò hơi tầng sôi và lò hơi tầng sôi tuần hoàn khác nhau thế nào?

Khác biệt nằm ở vận tốc gió và vòng tuần hoàn hạt rắn. Lò tầng sôi bọt chạy ở vận tốc thấp, hạt rắn ở lại trong buồng đốt. Lò tầng sôi tuần hoàn chạy ở vận tốc cao hơn, hạt rắn bị cuốn ra ngoài rồi được cyclone thu hồi và trả lại buồng đốt.

Lò hơi tầng sôi phù hợp với dải công suất bao nhiêu tấn hơi mỗi giờ?

Lò hơi tầng sôi là hiệu suật lò hơi rất cao, lên đến 87% với nhu cầu công suất rất rộng từ 1 tấn hơi/giờ đến 50 tấn hơi/giờ.

Lò hơi tầng sôi có đắt hơn lò ghi xích không?

Vốn đầu tư ban đầu của lò tầng sôi cao hơn lò ghi xích cùng công suất. Tuy nhiên, phần chênh lệch này có thể được bù lại bằng tiền nhiên liệu tiết kiệm được, nếu nhà máy chạy liên tục và dùng nhiên liệu rẻ. Thời gian hoàn vốn phụ thuộc sản lượng hơi và giá nhiên liệu thực tế.

Vì sao lớp sôi bị kết xỉ và xử lý thế nào?

Lớp sôi kết xỉ khi nhiệt độ vượt ngưỡng nóng chảy của tro, khiến tro và cát dính thành cục. Nhiên liệu giàu kali và clo như trấu, rơm rạ làm tăng rủi ro này. Cách xử lý là kiểm soát nhiệt độ lớp sôi, tăng tháo xỉ đáy và bổ sung cát mới.

Lò hơi tầng sôi có cần kiểm định an toàn định kỳ không?

Có. Nồi hơi thuộc danh mục thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động theo Thông tư 36/2019/TT-BLĐTBXH, nên phải kiểm định kỹ thuật an toàn trước khi sử dụng và kiểm định định kỳ trong suốt quá trình vận hành.

Nếu quý khách hàng quan tâm đến các sản phẩm lò hơi tầng sôi,  xin vui lòng liên hệ Betech theo thông tin dưới đây để được tư vấn nhanh nhất! 

8. Lò hơi tầng sôi Betech: thông số và dự án đã triển khai

Betech Boiler là công ty sản xuất lò hơi công nghiệp cho nhà máy sản xuất trong nước từ năm 2019, với hai nhà máy chế tạo đặt tại Hóc Môn (TP.HCM) và Tiên Du (Bắc Ninh).

Với lò hơi tầng sôi, Betech thực hiện trọn chuỗi: thiết kế theo loại nhiên liệu và nhu cầu hơi thực tế của từng nhà máy, chế tạo, lắp đặt, chạy thử và bảo trì sau bàn giao. Betech chế tạo cả lò hơi ghi xích, lò hơi ghi tĩnh và lò dầu tải nhiệt, nên có thể so sánh giúp bạn giữa các công nghệ thay vì hướng bạn về một loại lò duy nhất.

Thông số kỹ thuật lò hơi tầng sôi Betech

Tiêu Chuẩn Thiết Kế Theo tiêu chuẩn ASME và TCVN
Tiêu Chuẩn Chế Tạo Theo tiêu chuẩn ASME và TCVN
Công Suất Sinh Hơi 1.000 – 300.000 Kg/giờ
Áp Suất Thiết Kế 10 – 150 bar (Với kiểu ống nước hoàn toàn)
Thông Số Hơi Hơi bão hòa hoặc hơi quá nhiệt
Hiệu Suất Lò Hơi 87±2%
Nhiên Liệu Đốt Than cám Indo, cám 4A, trấu rời, trấu nghiền, mùn cưa, xơ dừa, … và phế phẩm công nghiệp

Dự án thành công

Kết luận

Lò hơi tầng sôi là lựa chọn hợp lý khi nhà máy của bạn có nhu cầu hơi lớn, chạy liên tục và muốn tận dụng nhiên liệu rẻ như trấu, mùn cưa hay than cám. Đổi lại, bạn cần chấp nhận vốn đầu tư cao hơn, điện tự dùng lớn hơn và một đội vận hành có tay nghề.


Nếu khách hàng có nhu cầu tư vấn thiết kế và lắp đặt lò hơi xin vui lòng liên hệ Betech để được tư vấn chi tiết:

  1. Gọi  0944 562 668 hoặc để lại thông tin, đội ngũ kỹ sư Betech sẽ khảo sát nhu cầu và tư vấn chi tiết
  2. Địa chỉ nhà máy miền Nam: 109 Đặng Công Bỉnh, xã Xuân Thơi Sơn, huyên Hóc Môn, TPHCM 
  3. Địa chỉ nhà máy miền Bắc: Thôn Đinh, xã Tri Phương, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh